流兵 liú bīng · lưu binh Hán Việt: lưu binh · Pinyin: liú bīng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 兵 (binh)Pinyinliú bīngHán Việtlưu binhCấu tạo流 + 兵 · lưu + binh nghĩa thành phần: lưu + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃兵。Tân Hoa Tự Điển 1.逃兵。