流冗

liú rǒng lưu nhũng

Hán Việt: lưu nhũng · Pinyin: liú rǒng

Tổng quan

lực lượng lao động thất nghiệp

Cấu tạo: (lưu) + (nhũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng lao động thất nghiệp

Eng

  • CC-CEDICT the unemployed workforce
  • Cihui the unemployed workforce