流刑
lưu hình
Hán Việt: lưu hình · Pinyin: liú xíng
Tổng quan
đày ải (như một hình thức trừng phạt)
Nghĩa
Việt
- Cihui đày ải (như một hình thức trừng phạt)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳統法中五刑的一種,指把犯人遣送到遠方的刑罰。《隋書.卷二五.刑法志》:「流刑,謂論犯可死,原情可降,鞭笞各一百,髡之,投于邊裔,以為兵卒。」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代把犯人押送到边远地方服劳役的刑罚。
Eng
- CC-CEDICT exile (as form of punishment)
- Cihui exile (as form of punishment)
ja
- JMdict exile|banishment|deportation