流动学 lưu động học Hán Việt: lưu động học Tổng quan lưu biến học Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtlưu động họcTừ loạidanhCấu tạo流 + 動 + 學 · lưu + động + học nghĩa thành phần: lưu + động + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuyết lưu biếnMainlandKaggle Zh-Vi rheology Từ liên quan Gần nghĩa流动性 · 流动率 · 流动的 · 動學 · 流动 · 流动人口 · 流动儿童 · 流动负债