流劫 liú jié · lưu kiếp Hán Việt: lưu kiếp · Pinyin: liú jié Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 劫 (kiếp)Pinyinliú jiéHán Việtlưu kiếpCấu tạo流 + 劫 · lưu + kiếp nghĩa thành phần: lưu + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到处流窜行劫。Tân Hoa Tự Điển 1.到处流窜行劫。