流勢

liú shì lưu thế

Hán Việt: lưu thế · Pinyin: liú shì

Tổng quan

tốc độ dòng chảy

Cấu tạo: (lưu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ dòng chảy
  • Cihui tốc độ dòng chảy。指水流的快慢和強弱。 河水流勢很急。 nước sông chảy rất xiết. 洪水經過閘門,流勢穩定。 nước lũ chảy qua khỏi cửa đập nước, dòng chảy ổn định hơn.

Eng

  • Cihui 流勢 liúshì n. force and velocity of a current