流化
lưu hóa
Hán Việt: lưu hóa · Pinyin: liú huà
Tổng quan
sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi, sự giả hoá lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi, sự giả hoá lỏng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流布的教化; 指流布教化; 犹流俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流布的教化。 2.指流布教化。 3.犹流俗。