流唱 liú chàng · lưu xướng Hán Việt: lưu xướng · Pinyin: liú chàng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 唱 (xướng)Pinyinliú chàngHán Việtlưu xướngCấu tạo流 + 唱 · lưu + xướng nghĩa thành phần: lưu + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓唱挽歌; 传唱流行的歌曲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓唱挽歌。 2.传唱流行的歌曲。