流回
lưu hồi
Hán Việt: lưu hồi
Tổng quan
ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...) sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra, sự thổ ra, sự phun ngược trở lại, sự chảy vọt trở lại chạy trở lại, chạy về, chạy lùi lại, (+ to) nhìn lại (dĩ vãng); truy cứu (căn nguyên...)
Nghĩa
Việt
- Cihui ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...) sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra, sự thổ ra, sự phun ngược trở lại, sự chảy vọt trở lại chạy trở lại, chạy về, chạy lùi lại, (+ to) nhìn lại (dĩ vãng); truy cứu (căn nguyên...)
Eng
- Cihui 流回 iúhuí* r.v. flow back