流奔 liú bēn · lưu bôn Hán Việt: lưu bôn · Pinyin: liú bēn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 奔 (bôn)Pinyinliú bēnHán Việtlưu bônCấu tạo流 + 奔 · lưu + bôn nghĩa thành phần: lưu + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流亡,逃亡; 谓变迁。Tân Hoa Tự Điển 1.流亡,逃亡。 2.谓变迁。