流娼
lưu xướng
Hán Việt: lưu xướng · Pinyin: liú chāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧社会指无固定接客处所的娼妓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧社会指无固定接客处所的娼妓。
Eng
- Cihui 流娼 iúchāng n. streetwalker M:ge/¹míng
Hán Việt: lưu xướng · Pinyin: liú chāng