流子 lưu tử Hán Việt: lưu tử Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 子 (tử)Hán Việtlưu tửCấu tạo流 + 子 · lưu + tử nghĩa thành phần: lưu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指流氓。