流孽 liú niè · lưu nghiệt Hán Việt: lưu nghiệt · Pinyin: liú niè Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 孽 (nghiệt)Pinyinliú nièHán Việtlưu nghiệtCấu tạo流 + 孽 · lưu + nghiệt nghĩa thành phần: lưu + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹流贼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹流贼。