流害

liú hài lưu hại

Hán Việt: lưu hại · Pinyin: liú hài

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流传的毒害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流传的毒害。