流寇

liú kòu lưu khấu

Hán Việt: lưu khấu · Pinyin: liú kòu

Tổng quan

giặc cướp lưu động | nhóm nổi loạn

Cấu tạo: (lưu) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giặc cướp lưu động | nhóm nổi loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處轉徙流竄的盜賊。《明史.卷三○九.流賊傳.序》:「惟武宗之世,流寇蔓延,幾危宗社,而卒以掃除。」也稱為「流賊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流窜不定的土匪。

Eng

  • CC-CEDICT roving bandit|rebel band
  • Cihui roving bandit; rebel band