流屍 liú shī · lưu thi Hán Việt: lưu thi · Pinyin: liú shī Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 屍 (thi)Pinyinliú shīHán Việtlưu thiCấu tạo流 + 屍 · lưu + thi nghĩa thành phần: lưu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"流尸"; 在流水中漂浮的尸体。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流尸"。 2.在流水中漂浮的尸体。