流年

liú nián lưu niên

Hán Việt: lưu niên · Pinyin: liú nián

Tổng quan

thời gian thoáng qua | tử vi của năm

Cấu tạo: (lưu) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thoáng qua | tử vi của năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.如流水般消逝的時間。唐.杜甫〈雨〉詩:「悠悠邊月破,鬱鬱流年度。」 2.術數用語。星象命理家稱人一年的運氣為「流年」。如:「流年不利」。也稱為「小運」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指光阴似水~; 迷信的人称一年的运道~不利。
  • Tân Hoa Tự Điển ①〈书〉指光阴似水~。②迷信的人称一年的运道~不利。

Eng

  • CC-CEDICT fleeting time|horoscope for the year
  • Cihui fleeting time; horoscope for the year