流序 liú xù · lưu tự Hán Việt: lưu tự · Pinyin: liú xù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 序 (tự)Pinyinliú xùHán Việtlưu tựCấu tạo流 + 序 · lưu + tự nghĩa thành phần: lưu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流品,等级。Tân Hoa Tự Điển 1.流品,等级。