流庸

liú yōng lưu dong

Hán Việt: lưu dong · Pinyin: liú yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"流佣"; 流亡在外受人雇佣的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"流佣"。 2.流亡在外受人雇佣的人。