流延

liú yán lưu duyên

Hán Việt: lưu duyên · Pinyin: liú yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扩散延展; 流淌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扩散延展。 2.流淌。