流當 lưu đương Hán Việt: lưu đương Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 當 (đương)Hán Việtlưu đươngCấu tạo流 + 當 · lưu + đương nghĩa thành phần: lưu + đương Nghĩa EngCihui 流當 liúdàng v. fail to reclaim pawned articles within the specified time