流彗

liú huì lưu tuệ

Hán Việt: lưu tuệ · Pinyin: liú huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流逝的慧星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流逝的慧星。