流彩 liú cǎi · lưu thải Hán Việt: lưu thải · Pinyin: liú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 彩 (thải)Pinyinliú cǎiHán Việtlưu thảiCấu tạo流 + 彩 · lưu + thải nghĩa thành phần: lưu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"流采"。 2.闪耀的色彩。