流徵 lưu trưng Hán Việt: lưu trưng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 徵 (trưng)Hán Việtlưu trưngCấu tạo流 + 徵 · lưu + trưng nghĩa thành phần: lưu + trưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徵,五音之一。「流徵」為徵音的流轉變化。漢.司馬相如〈長門賦〉:「案流徵以卻轉兮,聲幼妙而復揚。」晉.成公綏〈嘯賦〉:「協黃宮於清角,雜商羽於流徵。」