流心 liú xīn · lưu tâm Hán Việt: lưu tâm · Pinyin: liú xīn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 心 (tâm)Pinyinliú xīnHán Việtlưu tâmCấu tạo流 + 心 · lưu + tâm nghĩa thành phần: lưu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游移放纵的心性。Tân Hoa Tự Điển 1.游移放纵的心性。