流愬 liú sù · lưu tố Hán Việt: lưu tố · Pinyin: liú sù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 愬 (tố)Pinyinliú sùHán Việtlưu tốCấu tạo流 + 愬 · lưu + tố nghĩa thành phần: lưu + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诬陷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诬陷。