流慟 liú tòng · lưu đỗng Hán Việt: lưu đỗng · Pinyin: liú tòng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 慟 (đỗng)Pinyinliú tòngHán Việtlưu đỗngCấu tạo流 + 慟 · lưu + đỗng nghĩa thành phần: lưu + đỗng