流戍 liú shù · lưu thú Hán Việt: lưu thú · Pinyin: liú shù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 戍 (thú)Pinyinliú shùHán Việtlưu thúCấu tạo流 + 戍 · lưu + thú nghĩa thành phần: lưu + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有罪过的人被遣送到荒远地区守边。Tân Hoa Tự Điển 1.有罪过的人被遣送到荒远地区守边。