流戶

liú hù lưu hộ

Hán Việt: lưu hộ · Pinyin: liú hù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流落他乡的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流落他乡的民户。

Eng

  • Cihui 流戶 iúhù n. homeless families