流控學 lưu khống học Hán Việt: lưu khống học Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 控 (khống) + 學 (học)Hán Việtlưu khống họcCấu tạo流 + 控 + 學 · lưu + khống + học nghĩa thành phần: lưu + khống + học Nghĩa EngCihui fluerics