流搑 liú róng Pinyin: liú róng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 搑Pinyinliú róngCấu tạo流 + 搑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓流亡避匿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓流亡避匿。