流斡 liú wò · lưu oát Hán Việt: lưu oát · Pinyin: liú wò Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 斡 (oát)Pinyinliú wòHán Việtlưu oátCấu tạo流 + 斡 · lưu + oát nghĩa thành phần: lưu + oát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋。