流於
lưu vu
Hán Việt: lưu vu · Pinyin: liú yú
Tổng quan
thay đổi (theo hướng xấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi (theo hướng xấu)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趋向(消极方面):~低俗丨要重实际效果,不能~形式。
Eng
- CC-CEDICT to change (for the worse)
- Cihui to change (for the worse)