流易

lưu dịch

Hán Việt: lưu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流逝變遷。晉.潘岳〈悼亡詩〉三首之一:「荏苒冬春謝,寒暑忽流易。」唐.元稹〈含風夕〉詩:「詎無深稠景,感此年流易。亦有遲暮年,壯年良自惜。」