流星马 lưu tinh mã Hán Việt: lưu tinh mã Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 星 (tinh) + 马 (mã)Hán Việtlưu tinh mãCấu tạo流 + 星 + 马 · lưu + tinh + mã nghĩa thành phần: lưu + tinh + mã