流木

lưu mộc

Hán Việt: lưu mộc

Tổng quan

lưu mộc (譬喻)與浮木同。☸

Cấu tạo: (lưu) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu mộc (譬喻)與浮木同。☸

ja

  • JMdict driftwood