流雜

liú zá lưu tạp

Hán Việt: lưu tạp · Pinyin: liú zá

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指外地流入的移民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指外地流入的移民。