流来 lưu lai Hán Việt: lưu lai Tổng quan lưu lai (術語)自無始流轉於生死海而來於今也。☸ Cấu tạo: 流 (lưu) + 来 (lai)Hán Việtlưu laiCấu tạo流 + 来 · lưu + lai nghĩa thành phần: lưu + lai Nghĩa ViệtCihui lưu lai (術語)自無始流轉於生死海而來於今也。☸