流極 liú jí · lưu cực Hán Việt: lưu cực · Pinyin: liú jí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 極 (cực)Pinyinliú jíHán Việtlưu cựcCấu tạo流 + 極 · lưu + cực nghĩa thành phần: lưu + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流放; 去向。Tân Hoa Tự Điển 1.流放。 2.去向。