流查 liú chá · lưu tra Hán Việt: lưu tra · Pinyin: liú chá Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 查 (tra)Pinyinliú cháHán Việtlưu traCấu tạo流 + 查 · lưu + tra nghĩa thành phần: lưu + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木筏。查,通"槎"。Tân Hoa Tự Điển 1.木筏。查,通"槎"。