流槽 lưu tào Hán Việt: lưu tào Tổng quan giặt là, có thể giặt là được Cấu tạo: 流 (lưu) + 槽 (tào)Hán Việtlưu tàoCấu tạo流 + 槽 · lưu + tào nghĩa thành phần: lưu + tào Nghĩa ViệtCihui giặt là, có thể giặt là được