流標

liú biāo lưu tiêu

Hán Việt: lưu tiêu · Pinyin: liú biāo

Tổng quan

(đấu giá) không thành công

Cấu tạo: (lưu) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đấu giá) không thành công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府或民間企業因興建工程的需要,或進行大筆交易,對外招攬承包商或買賣人,但價格、條件未能符合招標者的標準,或投標人數、廠商不足,以致無法達成交易,稱為「流標」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍卖时,拍品因无人出价竞买而未成交:一百多件拍品全部成交,无一~;招标项目因所有投标者都没有达到招标者的要求而导致招标失败。

Eng

  • CC-CEDICT (of an auction) to be inconclusive
  • Cihui (of an auction) to be inconclusive