流歠 lưu xuyết Hán Việt: lưu xuyết Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 歠 (xuyết)Hán Việtlưu xuyếtCấu tạo流 + 歠 · lưu + xuyết nghĩa thành phần: lưu + xuyết Từ liên quan Gần nghĩa流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传