流殍 lưu biễu Hán Việt: lưu biễu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 殍 (biễu)Hán Việtlưu biễuCấu tạo流 + 殍 · lưu + biễu nghĩa thành phần: lưu + biễu