流民图 lưu dân đồ Hán Việt: lưu dân đồ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 民 (dân) + 图 (đồ)Hán Việtlưu dân đồCấu tạo流 + 民 + 图 · lưu + dân + đồ nghĩa thành phần: lưu + dân + đồ