流氣
lưu khí
Hán Việt: lưu khí · Pinyin: liú qì
Tổng quan
lưu manh: côn đồ/tật lưu manh/thói côn đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu manh: côn đồ/tật lưu manh/thói côn đồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻浮油滑,不正派:举止~|歪戴着帽子,耸着肩膀,满脸~;流氓习气。
Eng
- Cihui 流氣 iúqì* n. hooliganism ◆attr. rascally