流水声

lưu thủy thanh

Hán Việt: lưu thủy thanh

Tổng quan

cãi nhau vặt, róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa), lấp lánh (ánh đèn...)

Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng nước chảy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bicker

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水帐 · 流水席 · 流水线 · 流水账 · 流水落花 · 流水高山 · 流水不腐 · 流水行云