流水聲

lưu thủy thanh

Hán Việt: lưu thủy thanh

Tổng quan

cãi nhau vặt, róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa), lấp lánh (ánh đèn...)

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi nhau vặt, róc rách (suối nước...); lộp bộp (mưa), lấp lánh (ánh đèn...)