流泆
lưu dật
Hán Việt: lưu dật · Pinyin: liú yì
Tổng quan
buông thả | phóng túng
Nghĩa
Việt
- Cihui buông thả | phóng túng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放纵,放荡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放纵,放荡。
Eng
- CC-CEDICT to indulge|licentious
- Cihui to indulge; licentious