流瀉
lưu tả
Hán Việt: lưu tả · Pinyin: liú xiè
Tổng quan
chảy | tràn
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy | tràn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流散、傾瀉。如:「晨曦從窗口流瀉進來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (液体、光线等)迅速地流出、射出、跑过泉水从山涧里~出来ㄧ一缕阳光~进来。
Eng
- CC-CEDICT to flow|to flood
- Cihui to flow; to flood