流灑 liú sǎ · lưu sái Hán Việt: lưu sái · Pinyin: liú sǎ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 灑 (sái)Pinyinliú sǎHán Việtlưu sáiCấu tạo流 + 灑 · lưu + sái nghĩa thành phần: lưu + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 液体飞溅洒落。Tân Hoa Tự Điển 1.液体飞溅洒落。